data model

Power BI PL300 lab 3: Model Data in Power BI Desktop

Ngày đăng: 11/03/2022

Trong thực hành này, chúng ta sẽ bắt đầu phát triển mô hình dữ liệu (model data). Trước khi đến bài Lab 3, bạn có thể tham khảo cách thực hiện đa dạng các thao tác biến đổi và làm sạch dữ liệu và tải dữ liệu vào trong mô hình dữ liệu: Power BI PL300 lab 2: Load Data in Power BI

Power BI LP300 Lab

Đây là bài thực hành nằm trong chuỗi bài luyện tập Power BI của Microsoft. Xuyên suốt chuỗi bài này, chúng ta sẽ đi từ khâu đầu tiên trong quá trình phân tích dữ liệu bằng Power BI – chuẩn bị dữ liệu, cho đến những bước cuối cùng – xuất bản báo cáo dưới dạng report hoặc dashboard. Mục tiêu cuối cùng của series này là xây dựng một giải pháp Power BI cho công ty Adventure Works – công ty sản xuất và kinh doanh đồ thể thao mạo hiểm đa quốc gia.

Xem học liệu gốc của Microsoft tại đây: https://microsoftlearning.github.io/DA-100-Analyzing-Data-with-Power-BI/ 

Bạn có thể thực hiện từng bài thực hành theo thứ tự bất kỳ mà bạn mong muốn, tuy nhiên, để thuận lợi nhất cho quá trình luyện tập, chúng mình đề xuất thứ tự luyện tập như sau:

  1. Prepare Data in Power BI Desktop
  2. Load Data in Power BI Desktop
  3. Model Data in Power BI Desktop, Part 1 
  4. Model Data in Power BI Desktop, Part 2
  5. Create DAX Calculations in Power BI Desktop, Part 1
  6. Create DAX Calculations in Power BI Desktop, Part 2
  7. Design a Report in Power BI Desktop, Part 1
  8. Design a Report in Power BI Desktop, Part 2
  9. Create a Power BI Dashboard
  10. Create a Power BI Paginated Report
  11. Perform Data Analysis in Power BI Desktop
  12. Enforce Row-Level Security

Mục tiêu Lab 3: Model Data in Power BI Desktop

Thời gian ước tính để hoàn thành lab này là 45 phút.

Trong lab này, chúng ta sẽ bắt đầu phát triển mô hình dữ liệu (data model), bao gồm tạo quan hệ giữa các bảng, thiết lập các thuộc tính bảng và cột để cải thiện và nâng cao tính thân thiện, dễ dùng của mô hình. Bạn cũng sẽ tạo các cây phân cấp (hierarchy) và các phép tính nhanh (quick measure).

Chuẩn bị

Trong Power BI Desktop, chọn biểu tượng Model view (giao diện xem mô hình) ở phía bên trái màn hình

Picture 1

Nếu bạn không nhìn thấy đầy đủ các bảng trong màn hình, lăn chuột sang phải hoặc xuống dưới, sau đó kéo thả các bảng và sắp xếp chúng gần nhau hơn để bạn có thể quan sát chúng cùng lúc.

Mẹo: Bạn có thể sử dụng thanh zoom để phóng to, thu nhỏ cho phù hợp với tầm quan sát của bạn.

Thông thường, khi tải dữ liệu vào trong mô hình, Power BI Desktop sẽ tự nhận diện các quan hệ mà nó cho là có lienen quan. Tuy nhiên, ở đây, bạn sẽ thấy các bảng chưa được nối với nhau bằng quan hệ nào, bởi vì trong lab trước (Prepare Data in Power BI Desktop), bạn đã bỏ tùy chọn tải dữ liệu vào trong data model.  

Để quay trở lại Report view (giao diện xem báo cáo), chọn biểu tượng Report view ở phía bên trái màn hình

Picture 327

Hướng dẫn cách xây dựng data relationships trong Power BI

Bài tập 1: Tạo các quan hệ trong mô hình

Task 1: Tạo một biểu đồ dạng bảng trong Report view

  • Trong ngăn Fields, trong bảng Product, chọn trường Category (từ đây chúng ta sẽ sử dụng Product |Category, nghĩa là trường Category trong bảng Product) 
  • Thêm một cột vào bảng bằng cách chọn trường Sales | Sales.

Picture 330

Bạn sẽ thấy rằng trong bảng có 4 danh mục sản phẩm với con số cho sales là như nhau và bằng với tổng (totla). Nguyên nhân ở đây là do dữ liệu của bạn được lấy từ hai bảng khác nhau mà chưa có bất kỳ mối quan hệ nào, do đó bảng Sales không được lọc theo Product Category. Bây giờ, chúng ta sẽ tạo mối quan hệ giữa hai bảng này.

Task 2: Tạo quan hệ giữa hai bảng Product và Sales

  • Trên thẻ Modeling, trong nhóm Relationships, chọn Manage Relationships.

Picture 331

  • Trong cửa sổ Manage Relationships, chú ý rằng chưa có mối quan hệ nào được định nghĩa. Để tạo mới một quan hệ, chọn New.

Picture 332

  • Trong cửa sổ Create Relationship, trong danh sách thả xuống đầu tiên, chọn bảng Product, trong danh sách thả xuống thứ hai, chọn bảng Sales.

Picture 333

Picture 334

  • Chú ý:
    • Cả hai bảng đều chọn cột ProductKey.
    • Trong danh sách thả xuống Cardinality, giá trị One To Many (1:*) được lựa chọn.
    • Trong danh sách thả xuống Cross Filter Direction, chọn Single.
    • Hộp Make This Relationship Active đã được tick chọn.
  • Chọn OK. Sau đó đóng cửa sổ Manage Relationships.
  • Trong báo cáo, biểu đồ dạng bảng đã cập nhật để thể hiện doanh số bán hàng tương ứng với từng danh mục sản phẩm. 

Picture 337

  • Chuyển sang Model view, hãy chú ý rằng đã có một đường nối giữa hai bảng SalesProduct.

Picture 338

Một cách khác để tạo mối quan hệ

Bạn có thể tạo mối quan hệ giữa hai bảng Reseller và Sales bằng cách kéo từ cột ResellerKey trong bảng Reseller đến cột ResellerKey trong bảng Sales.

Picture 339

Task 3: Tạo hai mối quan hệ cho các bảng còn lại:

Thực hiện các thao tác tương tự để tạo các quan hệ như sau:

  • Region | SalesTerritoryKey và Sales | SalesTerritoryKey
  • Salesperson | EmployeeKey và Sales | EmployeeKey

Kết quả mô hình bạn tạo được như sau:

Picture 340

Bài tập 2: Thiết lập cấu trúc các bảng

(Tất cả các task đều thực hiện trong Model view)

Task 1: Thiết lập cấu trúc bảng Product

  • Trong Model view, ngăn Fields, mở rộng bảng Product.
  • Tạo hierarchy (cây phân cấp) cho bảng dim:
    • Click chuột phải vào cột Category và chọn Create Hierarchy.

Picture 341

    • Trong ngăn Properties, trong hộp Name, thay tên là Products.

Picture 344

    • Để thêm level 2 vào cây phân cấp, trong ngăn Properties trong danh sách thả xuống của Hierarchy, chọn Subcategory.
    • Để thêm level 3 vào cây phân cấp, trong ngăn Properties trong danh sách thả xuống của Hierarchy, chọn Product.
    • Cuối cùng, chọn Apply Level Changes.

Picture 343

Tip: Đừng quên nhấn vào Apply Level Changes—rất nhiều bạn đã bỏ qua bước này và kết quả cây phân cấp sẽ không được lưu.

Kết quả:

Picture 346

  • Tổ chức các cột vào trong một folder:
    • Trong ngăn Fields chọn Background Color Format và Font Color Format bằng cách giữ phím Ctrl.
    • Trong ngăn Properties, trong hộp Display Folder, điền giá trị Formatting. 

Picture 348

    • Trong ngăn Field, chú ý rằng hai cột trên đã được di chuyển vào bên trong folder Formatting.

Picture 349

Task 2: Thiết lập cấu trúc bảng Region

  • Tạo một cây phân cấp mới tên là Regions gồm 3 level như sau:
    • Group
    • Country
    • Region

Picture 350

  • Thay đổi các thuộc tính các trường trong bảng:
    • Chọn cột Country (Không phải cột Country trong cây phân cấp Regions). 
    • Trong ngăn Properties mở rộng phần Advanced ở cuối. Sau đó, trong danh sách thả xuống của Data Category chọn Country/Region.

Picture 352

Task 3: Thiết lập cấu trúc bảng Reseller

  • Tạo một cây phân cấp tên là Resellers, với hai level sau:
    • Business Type
    • Reseller
  • Tạo một cây phân cấp tên là Geography, với 4 levels sau:
    • Country-Region
    • State-Province
    • City
    • Reseller
  • Phân loại ba cột sau đây (hộp Data Category trong ngăn Advanced Section of Properties)
    • Country-Region là Country/Region
    • State-Province là State or Province
    • City là City

 Task 4: Thiết lập cấu trúc bảng Sales 

  • Chọn cột Cost, trong ngăn Properties, ở hộp Description, nhập vào dòng mô tả: Based on standard cost.

Picture 358

  • Chọn cột Quantity. Trong ngăn Properties, trong phần Formatting, kéo xuống đến Thousands Separator và chọn bật On.

Picture 357

  • Chọn cột Unit Price 
    • Trong ngăn Properties trong phần Formatting kéo xuống phần Decimal Places và đặt là 2.
    • Trong nhóm Advanced trong danh sách thả xuống của Summarize By chọn Average.

Picture 354

Task 5: Cập nhật đặc điểm của nhiều cột cùng lúc

Ẩn cùng lúc nhiều cột

  • Chọn 13 cột dưới đây bằng cách giữ phím Ctrl và chọn:
    • Product | ProductKey
    • Region | SalesTerritoryKey
    • Reseller | ResellerKey
    • Sales | EmployeeKey
    • Sales | ResellerKey
    • Sales | SalesOrderNumber
    • Sales | SalesTerritoryKey
    • Salesperson | EmployeeID
    • Salesperson | EmployeeKey
    • Salesperson | UPN
    • SalespersonRegion | EmployeeKey
    • SalespersonRegion | SalesTerritoryKey
    • Targets | EmployeeID
  • Trong ngăn Properties đặt Is Hidden là On.

Picture 355

Định dạng cùng lúc nhiều cột

  • Chọn ba cột sau:
    • Product | Standard Cost
    • Sales | Cost
    • Sales | Sales
  • Trong ngăn Properties, trong phần Formatting đặt Decimal Places thành 0 (0 chữ số sau dấu thập phân).

Picture 356

Bài tập 3: Tạo quick measures

Tạo ra hai measure sau bằng tính năng “Quick measure” của Power BI.

  • Profit (lợi nhuận)
  • Profit margin (biên lợi nhuận)

Quay trở lại Report view.

Tạo measure Profit:

  • Trong ngăn Fields, click chuột phải vào bảng Sales, chọn New Quick Measure.

Picture 366

  • Trong cửa sổ QuickMeasures trong danh sách thả xuống của Calculation trong nhóm Methematical Operation, chọn Subtraction (phép trừ)

Picture 367

  • Trong cửa sổ Quick measures ngăn Fields, mở rộng bảng Sales. Kéo trường Sales vào hộp Base Value và kéo trường Cost vào hộp Value to Subtract.

Picture 368

  • Sau đó chọn OK, và kiểm tra lại trong bảng Sales đã có thêm quick measure của bạn.

Picture 369

  • Đổi tên measure bằng cách click chuột phải vào measure đó, chọn Rename và đổi tên thành Profit, sau đó nhấn Enter. (hoặc click đúp chuột vào measure để đổi tên)

Picture 371

Tạo measure Profit Margin:

  • Thêm một quick measure theo hướng dẫn sau đây:
    • Sử dụng phép tính Division (phép chia).
    • Đặt Numerator là trường Sales | Profit.
    • Đặt Denominator là trường Sales | Sales.
    • Đổi tên measure thành Profit Margin.

Picture 372

Picture 373

  • (Định dạng measure) Chọn measure Profit Margin, trong thẻ Measure Tools trên thanh ribbon, đặt định dạng Percentage, với hai chữ số sau số thập phân.

Picture 374

Kiểm tra các measures sau:

  • Chọn biểu đồ dạng bảng trong báo cáo, trong ngăn Fields, chọn hai measure là Profit và Profit Margin.

Picture 375

  • Hãy chắc chắn rằng các measure mang lại kết quả hợp lý với định dạng đúng của nó.

Picture 378

Kết thúc

Cuối cùng, bạn xóa biểu đồ dạng bảng vừa tạo bằng cách nhấn vào biểu đồ và nhấn Delete. Lưu file Power BI Desktop.

Xem tiếp: POWER BI PL300 LAB 4: TẠO QUAN HỆ MANY TO MANY – MODEL DATA IN POWER BI DESKTOP (PART 2)

Xem thêm các bài viết về Power BI Lab:

Lab 1 – Prepare data in Power BI Desktop 

Lab 2 – Load data in Power BI

Lab 4 – Tạo quan hệ Many-to-many – Model Data in Power BI Desktop 

Lab 5 – Create DAX Calculations in Power BI Desktop, Part 1

Lab 6 – Create DAX Calculations in Power BI Desktop, Part 2

Lab 7 – Thiết kế Báo cáo trong Power BI – Phần 1

-7%
108 giờ ++
Beginner
25.000.000 
10 giờ học
Beginner, Fresher
1.500.000 
-8%
52 giờ
Beginner
9.000.000 9.500.000 
21 giờ học
Intermediate/Advanced
7.500.000 
Fresher, Junior
2.000.000 
-6%
Fresher, Junior
6.190.000 
Fresher, Junior
3.000.000 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *