Mục lục
Vì sao cần đặt tên theo nguyên tắc?
Trong Power Apps, bạn sẽ làm việc với nhiều control, biến, màn hình, nguồn dữ liệu… Nếu đặt tên tùy tiện, ứng dụng nhanh chóng trở nên khó bảo trì, khó chia sẻ và dễ gây nhầm lẫn.
Mặc dù Power Apps không bắt buộc một tiêu chuẩn cứng, nhưng việc duy trì quy tắc thống nhất sẽ giúp:
- Tăng khả năng đọc mã (readability): bạn và người khác (đồng nghiệp/cấp trên/người kế thừa) hiểu ngay ý nghĩa của control/biến chỉ qua tên.
- Dễ dàng tìm kiếm: gõ vài ký tự tiền tố là thấy ngay toàn bộ danh sách control hoặc biến liên quan.
- Phát triển nhanh hơn: công thức rõ ràng, code sạch sẽ → tiết kiệm thời gian gỡ lỗi.
Các quy tắc đặt tên chuẩn trong Power Apps
Camel case và Pascal case
- Camel case: bắt đầu bằng tiền tố viết thường, loại bỏ toàn bộ dấu cách trong tên đối tượng hoặc biến, và viết hoa chữ cái đầu tiên của mỗi từ kể từ từ thứ hai trở đi.
- Dùng cho control và biến.
- Ví dụ: txtUserEmailAddress.
- Pascal case: đôi khi còn được gọi là “upper camel case.” Giống như camel case, nó loại bỏ toàn bộ dấu cách và viết hoa chữ cái đầu tiên của mỗi từ. Tuy nhiên, khác với camel case, Pascal case còn viết hoa cả từ đầu tiên.
- Dùng cho nguồn dữ liệu (data source).
- Ví dụ: Office365Users.
Mẹo: camel = control/variable, pascal = provider/data source.
Trong phạm vi bài viết này, hãy cùng làm rõ cách thức đặt tên 1 số thành phần cơ bản được sử dụng khi xây dựng 1 ứng dụng bằng Power Apps.
Tên màn hình (Screens)
Tên màn hình (Screen names) nên phản ánh đúng mục đích của màn hình, giúp dễ dàng điều hướng trong những ứng dụng phức tạp trong Power Apps Studio. Vì vậy, việc đặt tên màn hình cần:
- Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
- Bao gồm khoảng trắng, không viết tắt.
- Nên kết thúc bằng từ “Screen”
Ví dụ:
- Nên: Home_Screen hoặc Home Screen; Search_Screen hoặc Search Screen
- Không nên: EmpProfDetails, LoaderScreen, Home

Nguồn: Microsoft
Tên control (Controls)
Tất cả các tên control trên canvas nên được đặt theo quy tắc camel case.
Tên control nên bắt đầu bằng tiền tố 3 ký tự mô tả loại control, sau đó là phần mô tả mục đích sử dụng. Cách này giúp bạn dễ dàng nhận biết loại control, đồng thời thuận tiện hơn khi viết công thức hoặc tìm kiếm.
Ví dụ: lblUserName cho biết control này là một Label hiển thị tên người dùng.
Bảng dưới đây là các viết tắt phổ biến cho control:
Control | Tiền tố | Ví dụ |
|---|---|---|
Button | btn | btnSubmit |
CheckBox | chk | chkAgreeTerms |
Collection | col | colStudents |
Combo box | cmb | cmbCourseType |
Drop down | drp | drpClassList |
Form | frm | frmRegistration |
Gallery | gal | galCourseList |
Header | hdr | hdrMainTitle |
Image | img | imgLogo |
Label | lbl | lblUserName |
Table | tbl | tblEmployeeData |
Text Input | txt | txtEmailAddress |
Tham khảo thêm cách viết tắt của các loại control khác tại: Power Apps code readability – Power Apps | Microsoft Learn
Nếu dùng lại control trên nhiều màn hình → thêm hậu tố tên màn hình, ví dụ: galMenuHS (HS = Home Screen).

Nguồn: Microsoft
Tên nguồn dữ liệu (Data sources)
Khi thêm một nguồn dữ liệu (data source) vào ứng dụng, tên của nó không thể thay đổi trong Power Apps. Tên này được kế thừa từ connector gốc hoặc từ các entity dữ liệu được tạo ra dựa trên kết nối.
Ví dụ:
- Tên kế thừa từ connector: Connector Office 365 Users sẽ xuất hiện trong code dưới tên Office365Users.
- Entity dữ liệu từ kết nối: Một SharePoint list tên Employees sẽ được trả về từ SharePoint connector → trong code, data source sẽ có tên là Employees.
- Nếu ứng dụng cũng truy cập một SharePoint list khác tên Contractors, thì trong code, data source sẽ có tên Contractors.
Power Apps cung cấp các connector cho rất nhiều nguồn dữ liệu, bao gồm:
Standard Action Connectors
- Với các Standard action connectors (các connector chuẩn có sẵn hàm, ví dụ LinkedIn), tên nguồn dữ liệu và các hàm đi kèm sử dụng Pascal case.
- Ví dụ:
- Data source: LinkedIn
- Operation: ListCompanies
Custom Connectors
Được dùng để kết nối tới các API tùy chỉnh (custom APIs), chẳng hạn như các dịch vụ hoặc API nghiệp vụ (line-of-business APIs) do công ty bạn xây dựng. Bất kỳ maker nào trong môi trường cũng có thể tạo custom connector.
Micosoft khuyến nghị sử dụng Pascal case cho cả tên nguồn dữ liệu và các hàm của custom connector. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tên custom connector và cách nó hiển thị trong Power Apps có thể khác nhau.
Ví dụ:
- Một custom connector được đặt tên là MS Auction Item Bid API.
- Khi tạo kết nối từ connector này và thêm nó vào ứng dụng Power Apps làm nguồn dữ liệu, nó sẽ hiển thị dưới tên AuctionItemBidAPI.
Nguyên nhân: trong file OpenAPI có thuộc tính title chứa chuỗi “Auction Item Bid API”:

Power Apps sẽ loại bỏ toàn bộ khoảng trắng trong giá trị thuộc tính này và dùng kết quả làm tên nguồn dữ liệu.
Mẹo: Hãy đổi title trong OpenAPI thành dạng Pascal case ngay từ đầu, ví dụ: AuctionItemBidAPI. Như vậy sẽ thống nhất và tránh nhầm lẫn.
Nếu bạn tạo Custom Connector bằng tùy chọn Create from a blank, Power Apps sẽ hỏi tên connector và cũng đồng thời lưu nó làm title trong file OpenAPI. Hãy nhập theo Pascal case luôn.
Tên biến (Variables)
- Sử dụng camel case: chữ cái đầu tiên viết thường, chữ cái đầu tiên của các từ tiếp theo viết hoa.
- Đặt tên có ý nghĩa, mô tả rõ ràng mục đích hoặc nội dung của biến.
- Tránh các tên chung chung như temp, var1.
- Nên dùng: userEmail, totalAmount.
- Xem xét dùng tiền tố hoặc hậu tố để chỉ loại biến:
- strUserName → biến kiểu chuỗi (string)
- numTotalAmount → biến số (numeric)
- boolIsEnabled → biến Boolean
- locVarName → biến cục bộ (context variable)
- gblVarLoginUser → biến toàn cục (global variable)
- Quyết định dùng số ít hoặc số nhiều và giữ nhất quán.
- Ví dụ: luôn dùng userCount hoặc luôn dùng users.
- Tránh dùng từ khóa đã dành sẵn (reserved words) hoặc tên có thể xung đột với hàm/từ khóa trong Power Apps.
- Có thể dùng tiền tố để chỉ phạm vi sử dụng:
- frm cho biến trong form
- col cho collection
- var cho biến mục đích chung
- Tránh ký tự đặc biệt: chỉ dùng chữ và số, không có dấu cách.
Mẹo
Khi ứng dụng có nhiều biến, bạn chỉ cần gõ tiền tố (gbl, loc, num…) trong formula bar, Power Apps sẽ gợi ý danh sách biến tương ứng.
Nếu tuân thủ quy tắc này, bạn có thể nhanh chóng tìm và quản lý biến → giúp quá trình phát triển ứng dụng nhanh hơn, dễ dàng hơn.
Tên Collection
- Hãy đặt tên mô tả nội dung của collection. Nghĩ xem collection đó chứa gì và/hoặc được dùng để làm gì, rồi đặt tên cho phù hợp.
- Tất cả collection nên bắt đầu bằng tiền tố col, sử dụng camel case
- Phần tên sau tiền tố cần thể hiện rõ mục đích hoặc ý nghĩa của collection.
- Có thể ghép nhiều từ liền nhau, không cần dấu cách hay dấu gạch dưới, chỉ cần viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ tiếp theo.
Ví dụ:
- Nên: colMenuItems, colThriveApps
- Không nên: orderscoll, tempCollection
Mẹo:
Khi ứng dụng có nhiều collection, bạn chỉ cần gõ tiền tố col trong formula bar là Power Apps sẽ hiển thị danh sách tất cả collection hiện có. Giống như với biến, nếu bạn tuân thủ quy tắc này, bạn sẽ dễ dàng tìm thấy collection cần dùng trong quá trình phát triển.
Một số kiến thức nâng cao
- Controls and properties in canvas apps – Power Apps | Microsoft Learn
- Overview of connectors for canvas apps – Power Apps | Microsoft Learn
- Designing – Sketching the screens – Power Apps | Microsoft Learn
Kết luận
Đặt tên đúng quy ước trong Power Apps không chỉ là một thói quen nhỏ, mà còn là yếu tố quan trọng quyết định sự rõ ràng, dễ bảo trì và khả năng mở rộng của ứng dụng.
Hãy coi việc thống nhất quy tắc đặt tên như một phần bắt buộc trong quá trình phát triển ứng dụng. Bắt đầu áp dụng ngay từ hôm nay, để mỗi dòng code và mỗi control trong Power Apps đều “tự nói lên mục đích của nó”. Đây chính là nền tảng để bạn xây dựng những ứng dụng tinh gọn, bền vững và chuyên nghiệp hơn.
Data Analyst
