Nghe tới hai cái tên SQL và NoSQL thì tưởng chúng liên quan tới nhau, tuy nhiên, sự thật là SQL và NoSQL rất khác biệt. Vậy chúng là gì, khác nhau như thế nào và tình huống sử dụng phù hợp là gì? Hãy cùng Datapot tìm hiểu trong bài viết này nhé!
Mục lục
Tổng quan về SQL và NoSQL
SQL
SQL là một ngôn ngữ truy vấn được thiết kế để tương tác với các hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS – Relational Database Management Systems), chẳng hạn như MySQL, PostgreSQL, Oracle, SQL Server,…
Ngôn ngữ truy vấn SQL được sử dụng hiệu quả trong việc thêm mới, truy xuất, cập nhật hoặc xóa các bản ghi trong cơ sở dữ liệu quan hệ.
NoSQL
NoSQL là một cơ sở dữ liệu không quan hệ, không yêu cầu một lược đồ cố định, tránh các phép nối và dễ dàng mở rộng. Cơ sở dữ liệu NoSQL được sử dụng cho các kho dữ liệu phân tán với nhu cầu lưu trữ dữ liệu khổng lồ.
Hiểu một cách đơn giản, NoSQL là ngược lại so với SQL. NoSQL được sử dụng với mục đích tương đối giống như SQL, nhưng là đối với cơ sở dữ liệu không quan hệ. Cơ sở dữ liệu không quan hệ có thể gồm Big Data (dữ liệu lớn) và các web application thời gian thực.
So sánh sự khác nhau giữa SQL và NoSQL
| Tiêu chí | SQL | NoSQL |
| Loại hình | SQL databases là cơ sở dữ liệu dựa trên bảng và các bảng này có quan hệ với nhau. | NoSQL databases có thể dựa trên nhiều hướng lưu trữ khác nhau: document-oriented, column-oriented, graph-based,… |
| Ngôn ngữ truy vấn | Sử dụng SQL để truy vấn và quản lý dữ liệu. Các câu lệnh như SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE được sử dụng để tương tác với dữ liệu. | Ngôn ngữ truy vấn đa dạng. Các cơ sở dữ liệu NoSQL sử dụng các ngôn ngữ truy vấn không phải là SQL. |
| Khả năng mở rộng | Cơ sở dữ liệu SQL có thể được thu nhỏ theo chiều dọc, được mở rộng bằng cách tăng lưu lượng phần cứng. | Được tùy biến theo chiều ngang, mở rộng bằng cách tăng số lượng máy chủ cơ sở dữ liệu. |
| Mục đích sử dụng | Được thiết kế dành cho các ứng dụng xử lý giao dịch trực tuyến, trong giao dịch có độ ổn định cao và thích hợp để xử lý phân tích trực tuyến. | Được thiết kế phục vụ cho việc phân tích dữ liệu có cấu trúc chưa hoàn chỉnh. |
| Lựa chọn sử dụng | – Dữ liệu có mối quan hệ phức tạp. – Yêu cầu về tính ACID và tính toàn vẹn dữ liệu cao. – Lược đồ cố định, được định rõ trước. | – Dữ liệu bán cấu trúc và phi cấu trúc. – Khả năng mở rộng nhanh chóng. – Hiệu suất cao cho đọc và ghi. – Lược đồ động, linh hoạt và có thể thay đổi. |
| Mã nguồn | Kết hợp của các mã nguồn mở như Postgres & MySQL và thương mại như Oracle Database. | Open-source. |
| Hiệu suất | Hiệu suất thường tốt cho các truy vấn liên quan đến mối quan hệ giữa các bảng. | Hiệu suất cao trong việc truy cập và cập nhật toàn bộ document hoặc các trường cụ thể trong document. |
| ACID-BASE | ACID (Atomicity, Consistency , Isolation, Durability) là một chuẩn cho RDBMS | BASE (Basically Available, Soft State, Eventually Consistent) là một mô hình của nhiều hệ thống NoSQL |
| Ưu điểm | – Hỗ trợ ACID (Atomicity, Consistency, Isolation, Durability), đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. – Truy vấn dữ liệu dễ dàng và linh hoạt với ngôn ngữ truy vấn SQL chuẩn. – Dữ liệu có cấu trúc, giúp giảm thiểu việc lặp lại thông tin và tối ưu hóa hiệu suất truy vấn. | – Hỗ trợ quy mô lớn và dễ dàng mở rộng hệ thống. – Được thiết kế để xử lý dữ liệu bán và phi cấu trúc và linh hoạt trong việc thay đổi cấu trúc dữ liệu. – Hiệu suất cao khi truy vấn dữ liệu lớn và phức tạp. |
| Nhược điểm | – Hạn chế trong việc mở rộng quy mô lớn và xử lý dữ liệu phi cấu trúc. – Khó khăn trong việc thay đổi cấu trúc dữ liệu khi ứng dụng phát triển. | – Không hỗ trợ đầy đủ các tính năng ACID, có thể dẫn đến sự không nhất quán và toàn vẹn trong một số tình huống. – Cú pháp truy vấn và tương tác với dữ liệu phức tạp hơn so với SQL. |
Khi nào nên sử dụng SQL?
Khi dữ liệu của bạn có cấu trúc và ít thay đổi, SQL là lựa chọn đơn giản nhất để giao tiếp với hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ. Nó cho phép bạn lưu trữ và truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu một cách nhanh chóng và thực hiện các truy vấn phức tạp bằng cách sử dụng phép JOIN giữa các bảng.
SQL cũng thích hợp cho việc phân tích, giúp bạn nắm bắt thông tin chi tiết về dữ liệu của mình.
Khi nào nên sử dụng NoSQL?
Khi nói đến sử dụng cơ sở dữ liệu NoSQL, có một số tình huống cụ thể mà nó sẽ thích hợp:
- Xử lý dữ liệu lớn và đa dạng: Khi tất cả các thành phần khác của ứng dụng máy chủ của bạn được thiết kế liền mạch, nhanh chóng, cơ sở dữ liệu NoSQL ngăn chặn dữ liệu khỏi bị nút cổ chai. Dữ liệu lớn là một trong những động lực chính khi sử dụng NoSQL, cho phép bạn thực hiện những việc mà cơ sở dữ liệu quan hệ quan hệ chưa làm được.
- Lưu trữ khối lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc và bán cấu trúc: Cơ sở dữ liệu NoSQL không giới hạn các loại dữ liệu mà bạn có thể lưu trữ cùng nhau và cho phép bạn thêm các loại dữ liệu mới khi nhu cầu thay đổi. Với cơ sở dữ liệu dựa trên tài liệu (Document base), bạn có thể lưu trữ dữ liệu ở một nơi mà không cần định nghĩa loại dữ liệu trước.
- Tận dụng điện toán đám mây và lưu trữ: Lưu trữ trên đám mây là một giải pháp tiết kiệm chi phí tuyệt vời, nhưng yêu cầu dữ liệu phải được sẵn sàng, dễ dàng truy xuất trên nhiều máy chủ để mở rộng quy mô.
- Không cần hỗ trợ ACID: Nếu ứng dụng của bạn không đòi hỏi tính ACID cho giao dịch dữ liệu, NoSQL có thể là lựa chọn tốt. NoSQL thường chấp nhận tính linh hoạt hơn trong việc xử lý dữ liệu.
Kết luận
Khi nhắc đến công nghệ liên quan đến cơ sở dữ liệu, không có một lựa chọn phù hợp với tất cả các giải pháp. Đó là lý do tại sao nhiều doanh nghiệp lựa chọn cơ sở dữ liệu quan hệ và không quan hệ cho các nhiệm vụ khác nhau. Ngay cả khi cơ sở dữ liệu NoSQL vốn nổi tiếng về tốc độ và khả năng mở rộng quan hệ thì vẫn có những tình huống mà cơ sở dữ liệu SQL có cấu trúc cao lại thích hợp hơn.
Tóm lại, việc lựa chọn SQL hay NoSQL sẽ tùy theo mục đích của từng nhiệm vụ, dự án. Đôi khi, sự kết hợp của cả hai loại cơ sở dữ liệu cũng có thể được sử dụng để tận dụng ưu điểm của từng loại.
Một số bài viết bạn có thể quan tâm:
[Tài liệu học SQL] Phần 1 – SQL là gì? Tổng quan về SQL cho người mới
Học SQL, nên lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào để bắt đầu?
So sánh các hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu: SQL Server, MySQL, Oracle,…

