Mục lục
- 1 Giới thiệu về Microsoft Fabric
- 2 Cấu trúc tổ chức của Microsoft Fabric
- 3 Mô hình định giá của Microsoft Fabric
- 4 Chi phí Microsoft Fabric Capacity
- 5 Chi phí Microsoft Fabric Storage
- 6 Hình thức trả phí
- 7 Chi phí cho Per-user license
- 8 Tổng kết
- 9 Lựa chọn trả phí: Power BI hay Microsoft Fabric?
- 10 FAQ
- 11 Bài viết tham khảo từ các nguồn:
Giới thiệu về Microsoft Fabric
Microsoft Fabric là nền tảng phân tích dữ liệu thế hệ mới của Microsoft, tích hợp toàn bộ dịch vụ từ xử lý, lưu trữ, phân tích đến trực quan hoá dữ liệu chỉ trong một nền tảng duy nhất. Fabric hợp nhất các công cụ mạnh mẽ như:
– Power BI (Trực quan hóa và phân tích)
– Data Factory (ETL/ELT)
– Data Engineering (Spark/Notebooks)
– Data Warehouse (Kho dữ liệu)
– Data Science, Real-time Analytics
– OneLake (Hệ thống lưu trữ dữ liệu thống nhất)
Bạn có thể tìm hiểu thêm: Microsoft Fabric – Cần biết gì để không bỏ lỡ trong kỷ nguyên AI? – Datapot.vn
Mục tiêu của Fabric là đơn giản hóa hạ tầng dữ liệu phức tạp, giúp doanh nghiệp triển khai các giải pháp dữ liệu hiệu quả, mở rộng dễ dàng và tối ưu chi phí.
Để tối ưu trải nghiệm của người dùng, Microsoft đã tích hợp Power BI thành một cấu phần của nền tảng Microsoft Fabric. Việc tích hợp này giúp việc trả phí sử dụng Microsoft Fabric đơn giản hơn, nhưng cũng cần phân biệt rõ các chi phí để người dùng Power BI yên tâm sử dụng.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ các chi phí để sử dụng Microsoft Fabric, đồng thời phân biệt chi phí license của Microsoft Fabric và Power BI. Chúng ta cũng sẽ phân tích một số kịch bản để lựa chọn hình thức trả phí và mô hình license phù hợp.
Lưu ý: Nội dung chỉ đề cập đến chi phí liên quan đến Microsoft Fabric và mặc định bạn đang sử dụng dịch vụ Microsoft 365 (đã có Microsoft Entra ID).
Cấu trúc tổ chức của Microsoft Fabric
Trước khi tìm hiểu về chi phí sử dụng Microsoft Fabric, chúng ta cần hiểu rõ cấu trúc tổ chức của Microsoft Fabric để có thể lập kế hoạch trả phí một cách tối ưu nhất.

Ví dụ về 2 loại cấu trúc tổ chức của Microsoft Fabric
Cấu trúc tổ chức của Microsoft Fabric gồm ba thành phần chính: Tenant, Capacity, Workspace.
– Tenant: Đơn vị tổ chức cao nhất, gắn với một Microsoft Entra ID.
– Capacity: Gói tài nguyên thuộc một tenant, mỗi capacity có công suất (SKU) khác nhau và một tenant có thể có nhiều capacity.
– Workspace: Không gian làm việc dùng để xây dựng và quản lý Lakehouse, báo cáo, pipelines… Mỗi workspace gắn với một capacity và có thể di chuyển qua capacity khác để tối ưu chi phí và hiệu suất.
Mô hình định giá của Microsoft Fabric
Mô hình định giá xoay quanh hai yếu tố chính:
1. Compute Capacity (gói tài nguyên tính toán): Sử dụng tất cả tính năng trên Fabric, không giới hạn người dùng hoặc số lượng workspace.
2. Storage (lưu trữ): Lưu dữ liệu trong OneLake, tính phí riêng và không bao gồm trong Capacity.
Chi phí Microsoft Fabric Capacity
– SKU định danh gói tài nguyên và đo bằng CU (Capacity Unit).
– SKU càng cao, CU càng lớn → khả năng xử lý mạnh hơn và phục vụ nhiều workload hơn.
– SKU hiện có: từ F2 (2 CU) đến F2048 (2048 CU).
Ví dụ workload tiêu tốn CU: Data Factory Pipelines, Data Flow Gen2, Synapse Warehouse, Spark Compute, Event Stream, KQL Database, OneLake, Copilot, VNet Data Gateway, Data Activator, Power BI.
Tình huống minh họa:
– Nhu cầu: Nhập dữ liệu từ nguồn on-prem và lập báo cáo Power BI.
– Giải pháp: Dùng pipelines của Data Factory và Notebooks kiểm tra chất lượng dữ liệu, Power BI kết nối OneLake.
– Tiêu thụ CU: Mỗi lần pipeline hoặc notebook chạy và mỗi lần cập nhật dữ liệu trên báo cáo.
Chi phí Microsoft Fabric Storage
Chi phí lưu trữ OneLake được tính riêng so với Capacity:
Storage | Giá |
OneLake storage/tháng | $0.023/GB |
OneLake BCDR storage/tháng | $0.0414/GB |
OneLake cache/tháng | $0.246/GB |
Lưu ý:
– Xóa workspace vẫn bị tính phí BCDR nếu dữ liệu ở trạng thái soft-delete.
– KQL Database có cơ chế cache riêng, phát sinh chi phí.
– Cross-region data transfer bị tính phí băng thông.
Hình thức trả phí
Microsoft hỗ trợ hai hình thức:
1. Pay-as-you-go (PAYG): Trả theo giờ/tháng, có thể tạm dừng hoặc thay đổi capacity.
2. Reservation: Trả theo cam kết tối thiểu 1 năm, tiết kiệm khoảng 40% so với PAYG nhưng không tạm dừng được.
Dưới đây là giá capacity của Microsoft Fabric theo từng SKU và theo 2 hình thức trả phí:
SKU | Capacity unit (CU) | Pay-as-you-go | Reservation |
F2 | 2 | $262.80/tháng | $156.334/tháng |
F4 | 4 | $525.60/tháng | $312.667/tháng |
F8 | 8 | $1,051.20/tháng | $625.334/tháng |
F16 | 16 | $2,102.40/tháng | $1,250.667/tháng |
F32 | 32 | $4,204.80/tháng | $2,501.334/tháng |
F64 | 64 | $8,409.60/tháng | $5,002.667/tháng |
F128 | 128 | $16,819.20/tháng | $10,005.334/tháng |
F256 | 256 | $33,638.40/tháng | $20,010.667/tháng |
F512 | 512 | $67,276.80/tháng | $40,021.334/tháng |
F1024 | 1024 | $134,553.60/tháng | $80,042.667/tháng |
F2048 | 2048 | $269,107.20/tháng | $160,085.334/tháng |
Chi phí cho Per-user license
– Chi phí Capacity + Storage chỉ kích hoạt tính năng Fabric (không bao gồm chia sẻ Power BI).
– Chia sẻ Power BI report cần license per-user:
– Free: Tạo và chia sẻ Fabric item (không bao gồm Power BI item).
– Pro: Chia sẻ Power BI item. Với SKU < F64, yêu cầu Pro/PPU cho mỗi tài khoản cần truy cập.
– Premium Per User (PPU): Bao gồm quyền Pro và các tính năng Premium (mô hình dữ liệu lớn, cập nhật nhiều lần/ngày, Paginated Reports, AI scripts).
Tổng kết
Chi phí tối thiểu khi sử dụng Microsoft Fabric:
– Capacity: Từ F2 – $262.80/tháng (PAYG) hoặc $156.334/tháng (Reservation)
– Storage: $0.023/GB/tháng trên OneLake
– Nếu chia sẻ Power BI report → cần thêm license Pro hoặc PPU.
Lựa chọn trả phí: Power BI hay Microsoft Fabric?
Tình huống 1: Doanh nghiệp chỉ cần tạo và chia sẻ Power BI → license Pro là đủ.
Tình huống 2: Doanh nghiệp 60 nhân sự cần tính năng Premium → so sánh PPU và F4 + Pro.
Tình huống 3: Doanh nghiệp tầm trung triển khai Fabric + chia sẻ Power BI → chọn F64 trở lên, dùng license Free.
FAQ
– Có thể dùng Fabric với Power BI Pro/PPU không? Không, cần mua thêm Capacity.
– Chỉ muốn dùng Power BI có bắt buộc mua Fabric không? Không bắt buộc.
– Fabric dùng miễn phí bao lâu? 60 ngày (Trial).
– Một license Fabric Capacity dùng cho bao nhiêu người? Không giới hạn, nhưng hiệu suất phụ thuộc workload và người dùng đồng thời.
– Chọn gói Capacity nào? Dựa trên khối lượng dữ liệu, số lượng người dùng, loại workload. Có thể dùng Fabric SKU Estimator và Capacity Metrics App để tính toán.
Bài viết tham khảo từ các nguồn:
What is Microsoft Fabric – Microsoft Fabric | Microsoft Learn
Microsoft Fabric concepts – Microsoft Fabric | Microsoft Learn
Guide to Pricing and Licensing on Microsoft Fabric
Kết nối thêm với chúng mình
Fanpage
Cộng đồng Data, AI và Tự động hóa 200,000+ thành viên
Youtube
Zalo
Chúc bạn luôn thành công trong công việc và cuộc sống!
